Bếp từ là thiết bị nhà bếp hiện đại, ngày càng được nhiều gia đình lựa chọn nhờ khả năng nấu ăn nhanh, an toàn và tiết kiệm điện. Tuy nhiên, khi tìm hiểu tài liệu quốc tế hoặc mua sắm bếp từ ở nước ngoài, nhiều người thường băn khoăn “bếp từ tiếng Anh là gì?” và các thuật ngữ liên quan.

 

Trong bài viết này, Chefs Việt Nam sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc về ‘ bếp từ tiếng anh là gì ?’, cung cấp từ vựng tiếng Anh hữu ích cũng như ví dụ giao tiếp thực tế, để bạn dễ dàng áp dụng trong học tập, mua sắm và sử dụng bếp từ đúng cách.

 

1. Bếp từ tiếng anh là gì?

 

Bếp từ trong tiếng Anh được gọi phổ biến nhất là Induction hob và Induction cooktop.

  • Induction hob /ɪnˈdʌk.ʃən hɒb/: Cách gọi chuẩn và được sử dụng nhiều ở Anh, Châu Âu. “Hob” nghĩa là mặt bếp nấu.
  • Induction cooktop /ɪnˈdʌk.ʃən kʊk.tɒp/: Thông dụng hơn tại Mỹ, Canada, Úc. “Cooktop” nhấn mạnh đến phần mặt kính nấu.

 

Ngoài ra, trong một số tài liệu hoặc trên sàn thương mại điện tử, bếp từ còn có thể được gọi là:

  • Induction cooker / Induction stove/ – bếp từ nói chung.
  • Induction range top – bếp từ tích hợp trong “range” (bếp có cả mặt nấu + lò nướng)

 

Bạn có thể đã biết “Induction” nghĩa tiếng Việt là “cảm ứng” mô tả đúng nguyên lý hoạt động của bếp từ. Khi bếp hoạt động, cuộn dây từ tạo ra dòng điện cảm ứng làm cho đáy nồi trực tiếp sinh nhiệt, nhờ vậy quá trình nấu ăn diễn ra nhanh chóng, hiệu quả. Điểm đặc biệt là nhiệt chỉ tập trung ở đáy nồi, trong khi mặt bếp hầu như không nóng, đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng.

 

Như vậy, bạn đã biết ‘bếp từ tiếng anh là gì ?’ thì khi bạn muốn giới thiệu bếp từ Chefs cho người nước ngoài có thể sử dụng thuật ngữ ‘ Chefs Induction hob’; ‘Chefs Induction cooktop’ hoặc ‘ Chefs Induction cooker’

 

> Xem thêm: Bếp từ là gì?

 

2. Các thuật ngữ tiếng anh liên quan về bếp từ.

 

Ngoài từ khóa chính induction hob hay induction cooktop, khi tìm hiểu hoặc mua bếp từ nhập khẩu bạn sẽ thường gặp nhiều thuật ngữ tiếng Anh khác. Dưới đây là những từ vựng phổ biến nhất:

 

Từ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtGiải thích / Ứng dụng
Hybrid induction hobBếp từ kết hợpCó cả vùng nấu từ và vùng nấu điện/ gas, linh hoạt hơn.
Cooking zoneVùng nấuKhu vực sinh nhiệt trên mặt kính, đặt nồi để nấu.
User interface (UI)Giao diện/ bảng điều khiểnNơi thao tác, có thể là nút cơ, cảm ứng chạm hoặc trượt.
Single hobBếp từ đơnChỉ có 1 vùng nấu, gọn nhẹ, phù hợp gia đình nhỏ.
Double hob / Twin hobBếp từ đôiCó 2 vùng nấu, loại phổ biến cho gia đình Việt.
Touch controlĐiều khiển cảm ứngThao tác bằng cách chạm vào biểu tượng trên mặt kính.
Slider controlĐiều khiển trượtVuốt tay để tăng/ giảm công suất nhanh chóng.
Power boost (Booster)Chức năng nấu nhanhTăng công suất lên mức tối đa trong thời gian ngắn.
Cooking timer / Built-in timerHẹn giờCài đặt thời gian nấu, bếp tự tắt khi hết giờ.
Child lockKhóa an toàn trẻ emVô hiệu hóa bảng điều khiển, tránh trẻ nhỏ nghịch bếp.
Residual heat indicatorCảnh báo nhiệt dưBáo hiệu mặt bếp vẫn nóng sau khi tắt, tránh bị bỏng.
Glass surface / Ceramic glass topMặt kínhLàm từ kính cường lực chịu nhiệt, nơi đặt nồi chảo khi nấu.
Child lock / Safety lockKhóa an toàn trẻ emNgăn chặn trẻ em vô tình thao tác trên bếp.
LED display / Digital displayMàn hình hiển thịHiển thị thông tin nhiệt độ, công suất, thời gian, mã lỗi,…
Residual heat indicatorCảnh báo nhiệt dưThông báo vùng nấu còn nóng sau khi tắt để tránh bị bỏng.

 

3. Gợi ý giao tiếp tiếng Anh tại cửa hàng khi mua bếp từ (Induction Hob)

 

Dưới đây là mẫu hội thoại tiếng Anh khi mua bếp từ (induction hob/cooktop), giúp bạn biết cách dùng các thuật ngữ thường gặp, nắm vững tính năng và tự tin giao tiếp với nhân viên bán hàng nước ngoài

  • Nhận biết cách sử dụng từ và cụm từ thường gặp khi mua bếp từ bằng tiếng Anh.
  • Hiểu cách kết hợp các thuật ngữ kỹ thuật như induction hob, built-in cooktop, child lock, booster function trong ngữ cảnh thực tế.
  • Tự tin giao tiếp khi mua trực tiếp hoặc mua online, đồng thời nắm bắt thông tin về tính năng, bảo hành và lắp đặt.

 

Đoạn hội thoại giao tiếp 

 

Customer (Khách hàng): Hi, I’m looking for a Chefs induction hob for my kitchen, but I’m not sure which model is the best. Could you recommend some options?

(Xin chào, tôi đang tìm một chiếc bếp từ Chefs cho căn bếp. Những không biết bếp từ Chefs loại nào tốt? Bạn có thể giới thiệu vài mẫu không?)

 

Sales assistant (Nhân viên): Of course! Do you prefer a built-in Chefs cooktop or a portable induction cooker?

(Chắc chắn! Bạn muốn loại bếp từ âm Chefs hay bếp từ di động?)

 

Customer: I think a built-in cooktop is better?

(Mình nghĩ loại âm bàn sẽ phù hợp hơn. Nó có bao nhiêu vùng nấu?)

 

Sales assistant: How many cooking zones would you like for your Chefs induction hob?

(Bạn muốn mua bếp từ chefs mấy vùng nấu?)

 

Customer: My family has four members. How many cooking zones should I choose for a Chefs induction hob to be suitable?

(Gia đình tôi có 4 thành viên, thì nên chọn bếp từ Chefs mấy vùng nấu thì phù hợp ?)

 

Sales assistant: You should choose a Chefs induction hob with two cooking zones, for example the Chefs EH-DIH888 model

(Bạn nên chọn bếp từ Chefs 2 vùng nấu, chẳng hạn như mẫu bếp từ Chefs EH-DIH888)

 

Customer: Is the Chefs EH-DIH888 induction hob good? Where is it made and what features does it have?

(bếp từ chefs EH-DIH888 có tốt không vậy? Nó được sản xuất ở đâu? Có những tính năng nào?)

 

Sales assistant: Of course, it’s an excellent choice. This Chefs induction hob is made in Germany. It comes with many useful features such as a Booster function with up to 3700W power, timer, keep-warm function, control panel lock, residual heat warning, automatic shut-off, and many more.

(Dĩ nhiên rồi, đây là một lựa chọn tuyệt vời. Chiếc bếp từ Chefs này được sản xuất tại Đức. Nó đi kèm với nhiều tính năng tiện ích như chức năng Booster với công suất lên đến 3700W, hẹn giờ, chế độ hâm nóng, khóa bảng điều khiển, cảnh báo nhiệt dư, tự động tắt bếp và nhiều tính năng khác.)

 

Customer: Perfect. What about energy efficiency and warranty?

(Tuyệt. Còn về tiết kiệm điện và bảo hành thì sao?)

 

Sales assistant: Chefs induction hobs are very energy-efficient, and we provide a 3-year warranty. Installation can be done by our technician at your home.

(Bếp từ Chefs rất tiết kiệm điện, và chúng tôi bảo hành 3 năm. Việc lắp đặt có thể thực hiện bởi kỹ thuật viên của chúng tôi tại nhà bạn.)

 

Customer: Sounds good. I’ll take this Chefs model. Thank you!

(Nghe hay đấy. Tôi sẽ lấy mẫu bếp Chefs này. Cảm ơn bạn!)

 

Trên đây là những thông tin hữu ích giúp bạn giải đáp thắc mắc “bếp từ tiếng Anh là gì” cũng như nắm rõ các thuật ngữ liên quan và ví dụ thực tế trong giao tiếp. Việc hiểu đúng từ vựng không chỉ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm, tham khảo tài liệu quốc tế mà còn tự tin hơn khi trao đổi với người bán hàng hoặc kỹ thuật viên nước ngoài.

 

Nếu bạn đang quan tâm đến những mẫu bếp từ Chefs chính hãng, hãy liên hệ tới Chefs Việt Nam ngay lúc này để được nhân viên tư vấn hỗ trợ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo chat
Gọi ngay
Face chat
Cửa hàng